FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs Feyenoord, 20h30 ngày 17/12
Heracles Almelo
+2 1.00
-2 0.90
3.5 0.80
u 0.90
9.90
1.17
6.40
+0.75 1.00
-0.75 0.75
1.5 0.91
u 0.79
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs Feyenoord
0 - 1 Calvin Stengs Kiến tạo: Santiago Gimenez
0 - 2 Calvin Stengs Kiến tạo: Quilindschy Hartman
0 - 3 Lutsharel Geertruida Kiến tạo: David Hancko
0 - 4 Quinten Timber Kiến tạo: Mats Wieffer
Ra sân: Bryan Limbombe Ekango
Ra sân: Mario Engels
Thomas Van Den BeltRa sân: Calvin Stengs
Marcos Johan Lopez LanfrancoRa sân: Quilindschy Hartman
Thomas BeelenRa sân: Gernot Trauner
Ueda AyaseRa sân: Santiago Gimenez
Ra sân: Sem Scheperman
Ondrej LingrRa sân: Quinten Timber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 10 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.18 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 65 | 7.12 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 8.1 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 64 | 7.09 | |
| 11 | Javairo Dilrosun | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 60 | 7.14 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 49 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

