FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs Fortuna Sittard, 19h30 ngày 19/05
Heracles Almelo
-0 0.95
+0 0.95
3 0.79
u 0.91
2.45
2.40
3.50
-0 0.95
+0 0.83
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs Fortuna Sittard
Mouhamed BelkheirRa sân: Kristoffer Peterson
Ra sân: Sem Scheperman
Ra sân: Jannes Luca Wieckhoff
Ra sân: Marko Vejinovic
Ra sân: Thomas Bruns
Iman GriffithRa sân: Alessio da Cruz
Ra sân: Ajdin Hrustic
Daan BisschopsRa sân: Justin Lonwijk
Sjors-Lowis HermsenRa sân: Iago Cordoba Kerejeta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 41 | 7.01 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 25 | 7.13 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 1 | 20 | 6.92 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.78 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 21 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.53 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 22 | Tom Hendriks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.94 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 61 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 3 | Sadik Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

