FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles, 22h30 ngày 08/02
Heracles Almelo
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.75 0.90
u 0.80
2.55
2.35
3.40
-0 1.06
+0 0.80
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles
0 - 1 Mathis Suray Kiến tạo: Oliver Antman
Kiến tạo: Luka Kulenovic
Kiến tạo: Jannes Luca Wieckhoff
Ra sân: Suf Podgoreanu
Oskar Siira SivertsenRa sân: Mathis Suray
Kiến tạo: Luka Kulenovic
Julius DirksenRa sân: Pim Saathof
Adelgaard AskeRa sân: Dean Ruben James
Milan SmitRa sân: Evert Linthorst
3 - 2 Jakob Breum Martinsen Kiến tạo: Enric Llansana
Kiến tạo: Sem Scheperman
Ra sân: Juho Talvitie
Ra sân: Thomas Bruns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 28 | 20 | 71.43% | 11 | 3 | 49 | 7.42 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 64 | 7.22 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 49 | 7.9 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 6.59 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 46 | 7.35 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 45 | 40 | 88.89% | 7 | 1 | 71 | 7.64 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 7.94 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 58 | 6.61 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 2 | 74 | 5.82 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 35 | 5.84 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 68 | 6.11 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 72 | 7.06 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 7.31 | |
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Pim Saathof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

