FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles, 02h00 ngày 16/03
Heracles Almelo
+0.25 0.88
-0.25 0.92
3 0.85
u 0.85
2.85
2.18
3.30
-0 0.88
+0 0.74
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles
Kiến tạo: Emil Hansson
Ra sân: Jordy Bruijn
Ra sân: Kelvin Leerdam
Thibo BaetenRa sân: Evert Linthorst
Bobby AdekanyeRa sân: Jakob Breum Martinsen
Kiến tạo: Jizz Hornkamp
Jeffrey de Lange
Bas Kuipers
Finn StokkersRa sân: Victor Edvardsen
Xander BlommeRa sân: Gerrit Nauber
Soren TengstedtRa sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Bryan Limbombe Ekango
Ra sân: Emil Hansson
Ra sân: Jizz Hornkamp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.74 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 1 | 52 | 7.78 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 27 | 7.36 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 76 | 7.38 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 29 | 7.94 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 58 | 7.31 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.02 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.56 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 56 | 5.87 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 11 | 0 | 85 | 6.32 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.11 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 4 | 61 | 6.69 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 61 | 5.69 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 5.63 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 3 | 47 | 6.25 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 83 | 6.61 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

