FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs NAC Breda, 00h45 ngày 03/11
Heracles Almelo
-0.25 0.95
+0.25 0.95
2.5 0.81
u 0.89
2.20
2.80
3.31
-0 0.95
+0 1.00
1 0.76
u 0.94
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs NAC Breda
Matthew GarbettRa sân: Raul Paula
Boyd LucassenRa sân: Adam Kaied
Kiến tạo: Suf Podgoreanu
Kacper KostorzRa sân: Elias Mar Omarsson
Dominik JanosekRa sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Sana FernandesRa sân: Leo Sauer
Ra sân: Luka Kulenovic
Leo Greiml
Ra sân: Jan Zamburek
Ra sân: Jordy Bruijn
Ra sân: Mario Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 65 | 7.22 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 26 | 7.16 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 1 | 43 | 7.43 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 51 | 7.17 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 51 | 8.93 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 59 | 7.01 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 7.29 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 38 | 7.57 | |
| 23 | Juho Talvitie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 52 | 7.25 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 30 | 6.79 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 84 | 6.97 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 65 | 6.38 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.25 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 2 | 1 | 72 | 5.98 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 96 | 6.57 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 14 | Adam Kaied | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 58 | 5.89 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 48 | 5.82 | |
| 19 | Sana Fernandes | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

