FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs NEC Nijmegen, 01h00 ngày 17/08
Heracles Almelo 1
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.75
u 0.95
2.65
2.31
3.31
-0 0.80
+0 0.78
1 0.69
u 1.01
3.2
2.87
2.05
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs NEC Nijmegen
Kiến tạo: Sem Scheperman
Bryan Linssen
Youssef El KachatiRa sân: Brayann Pereira
Bryan Linssen Goal cancelled
1 - 1 Bryan Linssen Kiến tạo: Philippe Sandler
Ra sân: Jannes Luca Wieckhoff
Ra sân: Thomas Bruns
Ra sân: Tristan van Gilst
Ra sân: Jan Zamburek
1 - 2 Philippe Sandler Kiến tạo: Tjaronn Chery
Vito van CrooijRa sân: Bryan Linssen
Virgil MisidjanRa sân: Basar Onal
Kento ShiogaiRa sân: Koki Ogawa
Ra sân: Damon Mirani
1 - 3 Kento Shiogai
1 - 4 Kento Shiogai Kiến tạo: Youssef El Kachati
Yousri SbaiRa sân: Philippe Sandler
Dirk Proper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.7 | |
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 1 | 22 | 7 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 15 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 2 | 2 | 5 | 10 | 6 | 60% | 6 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.2 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 5 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 132 | 123 | 93.18% | 0 | 1 | 150 | 7.2 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 2 | 2 | 3 | 105 | 97 | 92.38% | 1 | 5 | 120 | 8.7 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 115 | 105 | 91.3% | 5 | 1 | 134 | 7.4 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 11 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

