FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs PSV Eindhoven, 17h15 ngày 18/08
Heracles Almelo
+2.5 0.80
-2.5 1.00
4 0.90
u 0.80
12.00
1.11
7.90
+1 0.80
-1 0.85
1.75 0.89
u 0.81
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
Guus TilRa sân: Malik Tillman
1 - 1 Ivan Mesik(OW)
1 - 2 Johan Bakayoko Kiến tạo: Luuk de Jong
Ra sân: Ruben Roosken
Matteo DamsRa sân: Fredrik Oppegard
Ra sân: Juho Talvitie
Ra sân: Shiloh Kiesar t Zand
Hirving Rodrigo Lozano BahenaRa sân: Johan Bakayoko
Couhaib DriouechRa sân: Noa Lang
Jordan TezeRa sân: Richard Ledezma
Ra sân: Daniel Van Kaam
Ra sân: Mimeirhel Benita
1 - 3 Couhaib Driouech Kiến tạo: Guus Til
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Lorenzo Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Giandro Sambo | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 4 | 44 | 7.8 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 75 | 90.36% | 1 | 0 | 93 | 7.6 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 4 | 81 | 73 | 90.12% | 15 | 0 | 110 | 8.1 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Couhaib Driouech | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | ||
| 35 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 122 | 107 | 87.7% | 0 | 2 | 137 | 7.8 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

