FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs SC Heerenveen, 17h15 ngày 14/04
Heracles Almelo
-0 0.96
+0 0.84
2.75 0.76
u 0.94
2.55
2.35
3.40
-0 0.96
+0 0.77
1 0.62
u 1.08
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs SC Heerenveen
0 - 1 Che Nunnely
Thom Haye
Espen van EeRa sân: Luuk Brouwers
Loizos LoizouRa sân: Patrik Walemark
Ra sân: Sem Scheperman
Ra sân: Navajo Bakboord
Ra sân: Marko Vejinovic
Nathan Tjoe-A-OnRa sân: Che Nunnely
0 - 2 Pelle van Amersfoort Kiến tạo: Thom Haye
Charlie WebsterRa sân: Simon Olsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 70 | 6.28 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 8 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 67 | 6.28 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 59 | 5.71 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 68 | 6.33 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 6.25 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 6 | 0 | 72 | 8.22 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 70 | 7.72 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 59 | 7.24 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 33 | 7.8 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 0 | 84 | 7.35 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 58 | 7.29 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 36 | 7.11 | |
| 25 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 10 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 51 | 7.37 | |
| 14 | Charlie Webster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

