FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig, 18h30 ngày 17/09
Hertha Berlin
-0.75 0.94
+0.75 0.86
3 0.85
u 0.85
1.70
3.60
4.15
-0.25 0.94
+0.25 0.90
1.25 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig
Ra sân: Palko Dardai
Kaan CaliskanerRa sân: Thorir Helgason
Keita EndoRa sân: Jan Hendrik Marx
Fabio KaufmannRa sân: Florian Kruger
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
Ra sân: Marton Dardai
Ra sân: Marten Winkler
Kiến tạo: Bilal Hussein
Rayan PhilippeRa sân: Anthony Ujah
Ra sân: Fabian Reese
Youssef AmynRa sân: Johan Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 28 | 8.09 | |
| 19 | Jeremy Dudziak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 7.36 | |
| 27 | Palko Dardai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 6 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 33 | Robert Kwasigroch | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | ||
| 24 | Bence Dardai | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 5.91 | |
| 30 | Brian Behrendt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.37 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 26 | Jan Hendrik Marx | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 3 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 20 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

