FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf, 19h30 ngày 21/01
Hertha Berlin
-0.25 1.06
+0.25 0.82
3 0.90
u 0.80
2.40
2.35
3.70
-0 1.06
+0 0.85
1.25 0.94
u 0.76
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf
1 - 1 Isak Bergmann Johannesson
2 - 2 Christos Tzolis
Christos Tzolis
Yannik Engelhardt
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
Ra sân: Smail Prevljak
Ra sân: Toni Leistner
Ra sân: Andreas Bouchalakis
Dennis JastrzembskiRa sân: Jonah Niemiec
Ra sân: Marten Winkler
Christoph DafernerRa sân: Vincent Vermeij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 9 | Smail Prevljak | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 39 | Derry Scherhant | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 29 | 6.46 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andre Hoffmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

