FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Hannover 96, 23h30 ngày 26/04
Hertha Berlin
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.53
u 1.38
2.16
2.70
3.55
-0 0.92
+0 1.08
0.5 0.25
u 2.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Hannover 96
Kiến tạo: Palko Dardai
Brooklyn Kevin EzehRa sân: Jannik Dehm
Max ChristiansenRa sân: Fabian Kunze
Brooklyn Kevin Ezeh
Ra sân: Pascal Klemens
Andreas VoglsammerRa sân: Louis Schaub
Cedric TeuchertRa sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Ibrahim Maza
Sebastian ErnstRa sân: Lars Gindorf
Ra sân: Palko Dardai
1 - 1 Enzo Leopold Kiến tạo: Marcel Halstenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 28 | 7.8 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 36 | 7.12 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 2 | 37 | 7 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 27 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 19 | 7.12 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.77 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.41 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 25 | Lars Gindorf | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

