FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Hansa Rostock, 23h40 ngày 12/04
Hertha Berlin
-0.5 0.76
+0.5 1.04
2.5 0.53
u 1.38
1.76
3.62
3.80
-0.25 0.76
+0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Hansa Rostock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Hansa Rostock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Hansa Rostock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Hansa Rostock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Hansa Rostock
Kiến tạo: Marten Winkler
Patrick StraussRa sân: Kevin Schumacher
Sebastian VasiliadisRa sân: Simon Rhein
Ra sân: Deyovaisio Zeefuik
Kiến tạo: Marten Winkler
Svante Ingelsson
Ra sân: Aymen Barkok
Juan Jose Perea MendozaRa sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
Ra sân: Palko Dardai
Ra sân: Marton Dardai
Ra sân: Marten Winkler
Felix RuschkeRa sân: Kostantinos Stafylidis
Sebastian Vasiliadis
Kiến tạo: Ibrahim Maza
Janik BachmannRa sân: Kai Proger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Hansa Rostock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 43 | 6.87 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 18 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 27 | Palko Dardai | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 7.13 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 17 | 7.26 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.58 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.73 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 9 | 5.98 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 18 | 6.23 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.45 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

