FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Karlsruher SC, 18h30 ngày 10/08
Hertha Berlin
-0.5 0.81
+0.5 0.99
3 0.80
u 0.90
1.81
3.65
3.51
-0.25 0.81
+0.25 0.83
1.25 0.98
u 0.72
2.32
3.83
2.18
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Karlsruher SC
Andreas Muller
Fabian SchleusenerRa sân: Roko Simic
Marcel BeifusRa sân: Andreas Muller
Ra sân: Leon Jensen
Ra sân: Dawid Kownacki
Dzenis BurnicRa sân: Louey Ben Farhat
Ra sân: Maurice Krattenmacher
Ra sân: Marton Dardai
Ra sân: Marten Winkler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 5 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 4 | 76 | 7.1 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

