FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Nurnberg, 00h30 ngày 22/02
Hertha Berlin
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3 0.82
u 0.88
2.00
3.10
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1.25 0.94
u 0.76
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Nurnberg
Ondrej Karafiat
Janis AntisteRa sân: Rafael Lubach
Ra sân: Florian Niederlechner
Ra sân: Michal Karbownik
Ra sân: Linus Gechter
Jens Castrop
Lukas SchleimerRa sân: Julian Justvan
Oliver Rose-VilladsenRa sân: Tim Janisch
Ra sân: Ibrahim Maza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |||
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.47 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 7 | 0 | 87 | 7.56 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 40 | 34 | 85% | 16 | 1 | 82 | 7.37 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 1 | 71 | 7.45 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 1 | 2 | 82 | 7.06 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 6 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 3 | 82 | 7.46 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 42 | 7.21 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 57 | 6.43 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 96 | 7.12 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 72 | 7.16 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 65 | 6.49 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 7.89 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 70 | 6.69 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 85 | 7.14 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 62 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

