FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Preuben Munster, 00h30 ngày 14/12
Hertha Berlin
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.75 0.89
u 0.78
1.62
4.50
3.60
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1.25 1.10
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Preuben Munster hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Preuben Munster, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Preuben Munster, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Preuben Munster hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Preuben Munster
Jorrit Hendrix
Jano ter Horst
Daniel KyerewaaRa sân: Joshua Mees
Etienne AmenyidoRa sân: Jano ter Horst
Ra sân: Ibrahim Maza
Yassine Bouchama
1 - 1 Daniel Kyerewaa
Ra sân: Florian Niederlechner
Holmbert Aron FridjonssonRa sân: Andras Nemeth
Rico PreissingerRa sân: Jorrit Hendrix
Marc LorenzRa sân: Yassine Bouchama
1 - 2 Torge Paetow Kiến tạo: Holmbert Aron Fridjonsson
Ra sân: Pascal Klemens
Mikkel Kirkeskov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 0 | 81 | 5.92 | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 6 | 53 | 6.52 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 72 | 6.13 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 3 | 83 | 6.88 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 8 | 0 | 72 | 6.56 | |
| 20 | Palko Dardai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 66 | 6.79 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 41 | 7.86 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 71 | 5.44 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 41 | 6.72 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.68 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 43 | 6.41 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 53 | 7.46 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.87 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 7.69 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.69 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 4 | 46 | 7.23 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 5.83 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 61 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

