FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs SC Paderborn 07, 18h00 ngày 28/10
Hertha Berlin 1
-0.25 0.86
+0.25 0.94
3 0.77
u 0.93
2.10
2.80
3.65
-0.25 0.86
+0.25 0.68
1.25 0.90
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs SC Paderborn 07
Kiến tạo: Fabian Reese
Kiến tạo: Marten Winkler
Laurin CurdaRa sân: Marco Schuster
2 - 1 Florent Muslija Kiến tạo: Filip Bilbija
Florent Muslija
Ra sân: Smail Prevljak
Kiến tạo: Fabian Reese
Adriano GrimaldiRa sân: Sebastian Klaas
Ra sân: Deyovaisio Zeefuik
Ra sân: Marten Winkler
Felix PlatteRa sân: Sirlord Conteh
Robert LeipertzRa sân: Florent Muslija
Max KruseRa sân: David Kinsombi
Ra sân: Haris Tabakovic

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 13 | 6.65 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 26 | 7.66 | |
| 9 | Smail Prevljak | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 35 | 8.25 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.73 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 2 | 22 | 7.55 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 7.24 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Tobias Muller | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 52 | 5.89 | |
| 8 | David Kinsombi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.81 | |
| 6 | Marco Schuster | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.05 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 38 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

