FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs SC Paderborn 07, 18h00 ngày 20/09
Hertha Berlin
-0 0.93
+0 0.87
2.75 0.75
u 0.95
2.45
2.37
3.53
-0 0.93
+0 0.84
1.25 0.96
u 0.74
2.97
2.87
2.15
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs SC Paderborn 07
Santiago Castaneda
0 - 1 Filip Bilbija
Ra sân: Linus Gechter
Ra sân: Leon Jensen
0 - 2 Filip Bilbija
Ra sân: Marten Winkler
Ra sân: Kennet Eichhorn
Nick BatznerRa sân: Mika Baur
Luis EngelnsRa sân: Sebastian Klaas
Ra sân: Dawid Kownacki
Stefano MarinoRa sân: Santiago Castaneda
Sven MichelRa sân: Steffen Tigges
Ruben MullerRa sân: Filip Bilbija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 11 | Fabian Reese | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 17 | Sebastian Gronning | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Leon Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Kevin Sessa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 18 | Luca Schuler | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.7 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Felix Gotze | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 27 | Steffen Tigges | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Raphael Obermair | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 6 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Filip Bilbija | Forward | 3 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 8.7 | |
| 9 | Nick Batzner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 30 | Stefano Marino | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Mika Baur | Forward | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 41 | 7.7 | |
| 17 | Laurin Curda | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 25 | Tjark Scheller | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 6 | Luis Engelns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

