FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Schalke 04, 19h00 ngày 08/03
Hertha Berlin
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.75 0.85
u 0.85
1.80
3.70
3.48
-0.25 0.88
+0.25 0.72
1 0.75
u 0.95
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04
0 - 1 Tomas Kalas Kiến tạo: Paul Seguin
Taylan Bulut
Kiến tạo: Deyovaisio Zeefuik
1 - 2 Kenan Karaman
Pape Meissa Ba
Amin YounesRa sân: Mehmet Can Aydin
Adrian Tobias GantenbeinRa sân: Taylan Bulut
Ra sân: Ibrahim Maza
Peter RemmertRa sân: Pape Meissa Ba
Derry John MurkinRa sân: Anton Donkor
Ra sân: Toni Leistner
Ra sân: Luca Schuler
Derry John Murkin
Tobias MohrRa sân: Christopher Antwi-Adjej
Ra sân: Pascal Klemens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 40 | 6.35 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 1 | 32 | 7.27 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 42 | 6.82 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.2 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.31 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 7.27 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 27 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 1 | 63 | 7.41 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

