FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs SV Elversberg, 23h30 ngày 29/08
Hertha Berlin 1
-0.25 0.78
+0.25 1.02
2.75 0.80
u 0.90
2.06
3.00
3.40
-0.25 0.78
+0.25 0.68
1.25 1.01
u 0.69
2.63
3.5
2.38
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs SV Elversberg
0 - 1 Younes Ebnoutalib Kiến tạo: Lukas Petkov
Ra sân: Marton Dardai
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
0 - 2 Younes Ebnoutalib Kiến tạo: Lukas Petkov
Younes Ebnoutalib
Lasse Gunther
Felix KeidelRa sân: Lasse Gunther
Amara Conde
Ra sân: Maurice Krattenmacher
Carlo SickingerRa sân: Amara Conde
Look Saa Nicholas MickelsonRa sân: Jan Gyamerah

Ra sân: Julian Eitschberger
Ra sân: Leon Jensen
Frederik SchmahlRa sân: Lukas Petkov
Jason CekaRa sân: Tom Zimmerschied
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Fabian Reese | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Leon Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Amara Conde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 21 | Lasse Gunther | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Lukas Petkov | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Bambase Conte | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 22 | Younes Ebnoutalib | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

