FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs VfL Osnabruck, 19h00 ngày 16/12
Hertha Berlin 1
-1 0.83
+1 1.03
3.25 0.90
u 0.80
1.38
5.60
4.80
-0.5 0.83
+0.5 0.85
1.25 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hertha Berlin vs VfL Osnabruck hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hertha Berlin vs VfL Osnabruck, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hertha Berlin vs VfL Osnabruck, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hertha Berlin vs VfL Osnabruck hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs VfL Osnabruck
Ra sân: Pascal Klemens
Bashkim Ajdini
Charalampos MakridisRa sân: Noel Niemann
Christian Conteh
Ra sân: Derry Scherhant
Ra sân: Gustav Christensen
Ra sân: Haris Tabakovic
Jannes WulffRa sân: Christian Conteh
Lukas KunzeRa sân: Robert Tesche
Ra sân: Marton Dardai
Dave Gnaase
Henry RorigRa sân: Bashkim Ajdini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS VfL Osnabruck
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 3 | 67 | 7.11 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 57 | 6.77 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 1 | 51 | 6.71 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 39 | Derry Scherhant | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 26 | Gustav Christensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 38 | 6.76 |
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 14 | Oumar Diakhite | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 23 | 7.23 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 6.34 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 36 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

