FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Aberdeen, 02h45 ngày 27/11
Hibernian
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.5 1.02
u 0.68
2.40
2.55
3.30
-0 1.10
+0 0.95
1 0.95
u 0.75
VĐQG Scotland » 1
KQBD Hibernian vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hibernian vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hibernian vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hibernian vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Aberdeen
Leighton ClarksonRa sân: Kevin Nisbet
Shayden MorrisRa sân: Topi Keskinen
1 - 1 Jamie McGrath Kiến tạo: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Ra sân: Mykola Kukharevych
Nicky Devlin
Ra sân: Junior Hoilett
Ra sân: Nectarios Triantis
1 - 2 Nicky Devlin
Ester SoklerRa sân: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Jack MilneRa sân: Nicky Devlin
Ra sân: Jack Iredale
Kiến tạo: Dwight Gayle
3 - 3 Ester Sokler Kiến tạo: Shayden Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 7.77 | |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 2 | 43 | 7.11 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 15 | Jack Iredale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.29 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 6.48 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 3 | 44 | 6.69 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.35 | |
| 7 | Jamie McGrath | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 7.89 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 45 | 6.99 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 42 | 7.12 | |
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 21 | Gavin Molloy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

