FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Dundee, 02h45 ngày 15/12

Vòng 14
02:45 ngày 15/12/2021
Hibernian
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Dundee 1
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃

VĐQG Scotland » 1

KQBD Hibernian vs Dundee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hibernian vs Dundee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hibernian vs Dundee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hibernian vs Dundee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Dundee

Hibernian Hibernian
Phút
Dundee Dundee
4'
match yellow.png Ryan Sweeney
Christian Doidge
Ra sân: Christopher Cadden
match change
21'
Paul McMullan(OW) 1 - 0 match phan luoi
34'
65'
match yellow.png Max Anderson
Jamie Murphy
Ra sân: Kevin Nisbet
match change
68'
78'
match change Jason Cummings
Ra sân: Paul McMullan
79'
match change Leigh Griffiths
Ra sân: Max Anderson
Alexandros Gogic
Ra sân: Jake Doyle-Hayes
match change
80'
90'
match yellow.pngmatch red Ryan Sweeney

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Dundee

Hibernian Hibernian
Dundee Dundee
5
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
0
15
 
Sút Phạt
 
16
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
443
 
Số đường chuyền
 
306
76%
 
Chuyền chính xác
 
66%
13
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Việt vị
 
2
43
 
Đánh đầu
 
43
26
 
Đánh đầu thành công
 
17
1
 
Cứu thua
 
2
20
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
27
20
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
145
 
Pha tấn công
 
97
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Maciej Kevin Dabrowski
25
James Scott
9
Christian Doidge
23
Scott Allan
18
Jamie Murphy
13
Alexandros Gogic
8
Drey Wright
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
4-2-3-1 Dundee Dundee
1
Macey
4
Hanlon
5
Porteous
6
McGinn
16
Stevenso...
11
Newell
22
Doyle-Ha...
27
Cadden
32
Campbell
15
Nisbet
10
Boyle
1
Legzdins
2
Kerr
4
Fontaine
5
Sweeney
3
Marshall
24
Anderson
6
McGhee
18
McMullan
10
McGowan
17
McCowan
9
Mullen

Substitutes

16
Christie Elliot
20
Corey Panter
7
Alex Jakubiak
29
Leigh Griffiths
35
Jason Cummings
21
Ian Lawlor
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Maciej Kevin Dabrowski 21
James Scott 25
Christian Doidge 9
Scott Allan 23
Jamie Murphy 18
Alexandros Gogic 13
Drey Wright 8
Hibernian Dundee
16 Christie Elliot
20 Corey Panter
7 Alex Jakubiak
29 Leigh Griffiths
35 Jason Cummings
21 Ian Lawlor

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Dundee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
2.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 6.67
43.33% Kiểm soát bóng 43%
6.67 Phạm lỗi 4.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.7
3.7 Phạt góc 4.5
2.4 Thẻ vàng 1.1
2.9 Sút trúng cầu môn 4.5
46.8% Kiểm soát bóng 44.5%
7.7 Phạm lỗi 7.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (0trận)
Chủ Khách
Dundee (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0