FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Glasgow Rangers, 02h45 ngày 25/01
Hibernian
+1.25 0.87
-1.25 1.01
3 0.95
u 0.75
7.70
1.30
4.65
+0.5 0.87
-0.5 0.80
1 0.65
u 1.05
VĐQG Scotland » 1
KQBD Hibernian vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hibernian vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hibernian vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hibernian vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Glasgow Rangers
0 - 1 Ridvan Yilmaz Kiến tạo: John Lundstram
0 - 2 Todd Cantwell Kiến tạo: Ross McCausland
Dujon SterlingRa sân: Nicolas Raskin
Tom LawrenceRa sân: Todd Cantwell
Ra sân: Joseph Peter Newell
Ra sân: Myziane Maolida
Scott WrightRa sân: Ross McCausland
Ra sân: Dylan Vente
Ra sân: Dylan Levitt
Cyriel DessersRa sân: Fabio Silva
0 - 3 Cyriel Dessers Kiến tạo: Rabbi Matondo
Ryan JackRa sân: Rabbi Matondo
Ra sân: Kanayo Megwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 5.48 | |
| 16 | Lewis Stevenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 14 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 20 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 5.79 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.03 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 40 | 6.96 | |
| 29 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 5 | William Fish | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 42 | Kanayo Megwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 37 | 6.22 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 3 | 68 | 7.47 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 6 | 0 | 68 | 6.87 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 2 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 7.53 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 71 | 6.94 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 7.28 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 7.49 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 33 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

