FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Heart of Midlothian, 19h30 ngày 27/12
Hibernian
-0 1.00
+0 0.78
2.5 1.02
u 0.70
2.65
2.30
3.20
-0 1.00
+0 0.75
1 0.85
u 0.85
3.2
3.1
2
VĐQG Scotland » 1
KQBD Hibernian vs Heart of Midlothian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hibernian vs Heart of Midlothian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hibernian vs Heart of Midlothian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian
Kiến tạo: Nicky Cadden
Ra sân: Nicky Cadden
Kiến tạo: Jamie McGrath
Beni BaningimeRa sân: Oisin McEntee
Harry MilneRa sân: Stephen Kingsley
Kiến tạo: Josh Mulligan
Ra sân: Josh Mulligan
Elton KabanguRa sân: Claudio Braga
3 - 1 Lawrence Shankland Kiến tạo: Alexandros Kyziridis
Sabah KerjotaRa sân: Stuart Findlay
Ra sân: Kanayo Megwa
Ra sân: Martin Boyle
James WilsonRa sân: Tomas Bent Magnusson
3 - 2 Cameron Devlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 7.58 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.96 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 13 | 6.67 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 27 | Kanayo Megwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.26 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 14 | 6.14 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 8 | 37 | 7.07 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 38 | 6.36 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 17 | 6.17 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 27 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

