FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Kilmarnock, 22h00 ngày 29/12
Hibernian
-0.5 0.88
+0.5 0.92
2.75 0.96
u 0.74
1.88
3.35
3.50
-0.25 0.88
+0.25 0.75
1 0.75
u 0.95
VĐQG Scotland » 1
KQBD Hibernian vs Kilmarnock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hibernian vs Kilmarnock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hibernian vs Kilmarnock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hibernian vs Kilmarnock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Kilmarnock
Kiến tạo: Nicky Cadden
Robbie DeasRa sân: Joe Wright
Liam Polworth
Ra sân: Joseph Peter Newell
Danny Armstrong

Danny Armstrong
Ra sân: Jack Iredale
Bruce AndersonRa sân: Kyle Vassell
Kyle MagennisRa sân: Liam Polworth
Innes CameronRa sân: Bobby Wales
Ra sân: Junior Hoilett
Bradley Lyons
Jack BurroughsRa sân: David Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 34 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 9 | 1 | 80 | 7.93 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 70 | 7.05 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 5 | 80 | 8.82 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 6.43 | |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 47 | 6.66 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 64 | 7.88 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 52 | 5.99 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 10 | 6.13 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.06 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 4.76 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 53 | 6.84 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 16 | 6.38 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.64 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 11 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 2 | 46 | 6.97 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 3 | 53 | 6.36 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 2 | 59 | 7.14 | |
| 2 | Jack Burroughs | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

