FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka, 11h00 ngày 07/05
Hiroshima Sanfrecce
-1 0.94
+1 0.92
3.5 1.40
u 0.35
1.42
6.50
4.00
-0.25 0.94
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka
Itsuki Oda
Ra sân: Makoto Mitsuta
0 - 1 Yuya Yamagishi Kiến tạo: Kazuya Konno
Ra sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Gakuto Notsuda
Kiến tạo: Sota Koshimichi
Yota Maejima
Reiju TsurunoRa sân: Ryoga Sato
Kiến tạo: Shunki Higashi
Wellington Luis de SousaRa sân: Yuya Yamagishi
Takeshi KanamoriRa sân: Kazuya Konno
Tatsuya TanakaRa sân: Itsuki Oda
Sotan TanabeRa sân: Masato Shigemi
Ra sân: Pieros Sotiriou
Kiến tạo: Ezequiel Santos Da Silva
Ra sân: Tsukasa Morishima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 7 | Gakuto Notsuda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 10 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 7 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Masato Shigemi | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

