FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka, 13h00 ngày 06/04
Hiroshima Sanfrecce
-0.75 0.95
+0.75 0.90
2.5 0.80
u 0.95
1.66
4.55
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka
0 - 1 Lucas Fernandes Kiến tạo: Sota Kitano
Kiến tạo: Germain Ryo
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Naoto Arai
Ra sân: Valere Germain
Niko TakahashiRa sân: Kyohei Noborizato
Ra sân: Daiki Suga
Masaya ShibayamaRa sân: Thiago Andrade
Shion HommaRa sân: Lucas Fernandes
Ra sân: Naoki Maeda
Hinata KidaRa sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Vitor Frezarin BuenoRa sân: Sota Kitano
Kiến tạo: Sota Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 24 | 48.98% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 40 | 7 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 5 | 81 | 8.2 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 4 | 93 | 7.7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 7 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 28 | 7.2 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 4 | 60 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 83 | 6.6 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

