FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo, 17h00 ngày 17/10
Hiroshima Sanfrecce
-1 1.00
+1 0.88
2.5 0.85
u 0.85
1.50
5.20
4.10
-0.5 1.00
+0.5 0.73
1 0.83
u 0.98
2.05
6
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo
Keigo Higashi
Alexander Scholz
Ra sân: Valere Germain
Ra sân: Naoto Arai
Koizumi KeiRa sân: Keigo Higashi
Leon NozawaRa sân: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Masato Morishige
Yuto Nagatomo
Ra sân: Mutsuki Kato
Ra sân: Shuto Nakano
Ra sân: Hayao Kawabe
Taiyo YamaguchiRa sân: Keita Endo
Teruhito NakagawaRa sân: Keita Yamashita
Soma AnzaiRa sân: Kein Sato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 4 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 1 | 1 | 1 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 0 | 79 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 41 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 18 | Daiki Suga | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Forward | 4 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 9 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 3 | 2 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 7 | 76 | 7.7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 5 | 71 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 39 | Sota Nakamura | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 32 | 6.6 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Keigo Higashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 7 | 50 | 7.5 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 36 | 8.1 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 58 | 7.4 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 0 | 40 | 7 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Keita Yamashita | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 9 | 47 | 7.1 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 88 | Taiyo Yamaguchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

