FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, 13h00 ngày 14/03
Hiroshima Sanfrecce
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.86
u 0.81
1.69
4.30
3.65
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 0.70
u 1.10
2.2
5
2.38
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka
Kiến tạo: Hayao Kawabe
Issam JebaliRa sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Taishi Matsumoto
Shuto ABE
Ra sân: Kosuke Kinoshita
Welton Felipe Paragua de MeloRa sân: Shuto ABE
Ryoya YamashitaRa sân: Kanji Okunuki
Takeru Kishimoto
Kiến tạo: Germain Ryo
Ra sân: Hayao Kawabe
Ra sân: Akito Suzuki
Gaku NawataRa sân: Deniz Hummet

Takeru Kishimoto
Riku HandaRa sân: Shu Kurata
Ra sân: Kim Joo Sung
Riku Handa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 1 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 51 | 37 | 72.55% | 20 | 4 | 116 | 9.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 4 | 53 | 7 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 7 | 39 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 2 | 48 | 9 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 10 | Shu Kurata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Genta Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 28 | 5.9 | |
| 23 | Deniz Hummet | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 65 | 5 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 38 | Gaku Nawata | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

