FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, 12h00 ngày 25/11
Hiroshima Sanfrecce
-1 0.86
+1 1.00
3.5 1.50
u 0.25
1.40
6.10
4.40
-0.25 0.86
+0.25 0.30
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka
Kiến tạo: Mutsuki Kato
Kiến tạo: Shunki Higashi
Kwon Kyung Won
Keisuke Kurokawa
Kiến tạo: Takumu Kawamura
Hiroto YamamiRa sân: Shu Kurata
Issam JebaliRa sân: Ryotaro Meshino
Takashi UsamiRa sân: Musashi Suzuki
Ra sân: Toshihiro Aoyama
Ra sân: Douglas Vieira da Silva
Ra sân: Keisuke Osako
Ra sân: Makoto Mitsuta
Shinya NakanoRa sân: Kwon Kyung Won
Ra sân: Mutsuki Kato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Toshihiro Aoyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 16 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

