FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 19/06

Vòng 18
17:00 ngày 19/06/2021
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Kashiwa Reysol
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 24℃~25℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Hayao Kawabe match yellow.png
14'
48'
match yellow.png Richardson Fernandes dos Santos
75'
match change Hiroto Goya
Ra sân: Rodrigo Luiz Angelotti
75'
match change Keiya Shiihashi
Ra sân: Richardson Fernandes dos Santos
Shunki TAKAHASHI(OW) 1 - 0 match phan luoi
78'
80'
match change Yusuke Segawa
Ra sân: Yuta Kamiya
84'
match change Ippei Shinozuka
Ra sân: Hayato Nakama
Douglas Vieira da Silva
Ra sân: Jose Antonio dos Santos Junior
match change
84'
Shunki Higashi
Ra sân: Yoshifumi Kashiwa
match change
84'
Yusuke Chajima
Ra sân: Yuya Asano
match change
90'
Akira Ibayashi
Ra sân: Tomoya Fujii
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Kashiwa Reysol

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
8
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
4
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Sút Phạt
 
13
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
10
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
6
110
 
Pha tấn công
 
92
112
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Rhayner Santos Nascimento
24
Shunki Higashi
3
Akira Ibayashi
9
Douglas Vieira da Silva
1
Takuto Hayashi
14
Ezequiel Santos Da Silva
25
Yusuke Chajima
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
4-2-3-1 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
38
Osako
19
Sasaki
4
Araki
2
Nogami
18
Kashiwa
6
Aoyama
8
Kawabe
15
Fujii
10
Morishim...
29
Asano
37
Junior
21
Sasaki
6
TAKAHASH...
3
Takahash...
25
Ominami
4
Koga
8
Santos
22
Fagundes
9
Silva
39
Kamiya
33
Nakama
29
Angelott...

Substitutes

31
Ippei Shinozuka
20
Hiromu Mitsumaru
24
Naoki Kawaguchi
46
Kenta Matsumoto
19
Hiroto Goya
26
Keiya Shiihashi
18
Yusuke Segawa
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Rhayner Santos Nascimento 27
Shunki Higashi 24
Akira Ibayashi 3
Douglas Vieira da Silva 9
Takuto Hayashi 1
Ezequiel Santos Da Silva 14
Yusuke Chajima 25
Hiroshima Sanfrecce Kashiwa Reysol
31 Ippei Shinozuka
20 Hiromu Mitsumaru
24 Naoki Kawaguchi
46 Kenta Matsumoto
19 Hiroto Goya
26 Keiya Shiihashi
18 Yusuke Segawa

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Kashiwa Reysol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 3.33
1 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 6.33
13.67 Phạm lỗi 9
5.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1
41.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 1.4
6 Sút trúng cầu môn 3.6
11.6 Phạm lỗi 7.9
5.8 Phạt góc 5.5
1.1 Thẻ vàng 0.6
51.2% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (0trận)
Chủ Khách
Kashiwa Reysol (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0