FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga, 11h00 ngày 03/11
Hiroshima Sanfrecce
-1.25 0.98
+1.25 0.88
2.5 0.57
u 1.30
1.40
5.60
4.65
-0.5 0.98
+0.5 0.85
1.25 0.95
u 0.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga
Shimpei FukuokaRa sân: Daiki Kaneko
Sota Kawasaki
0 - 1 Taiki Hirato Kiến tạo: Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Shunki Higashi
Ra sân: Hayao Kawabe
Ra sân: Goncalo Paciencia
Ra sân: Taishi Matsumoto
Ra sân: Mutsuki Kato
Takuji YonemotoRa sân: Kyo Sato
Yuta MiyamotoRa sân: Taiki Hirato
Yuta ToyokawaRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Lucas da Cruz OliveiraRa sân: Shimpei Fukuoka
Rafael Papagaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 38 | 7.3 | |
| 66 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 99 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.8 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 24 | 7.4 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

