FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 26/03

Vòng Vòng bảng
12:00 ngày 26/03/2023
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Nagoya Grampus
Địa điểm: Hiroshima Big Arch
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Takumu Kawamura 1 - 0 match goal
29'
Shun Ayukawa
Ra sân: Ryo Tanada
match change
46'
Makoto Akira Shibasaki match yellow.png
56'
57'
match change Takuji Yonemoto
Ra sân: Kazuki Nagasawa
57'
match change Kensuke Nagai
Ra sân: Thales Procopio Castro de Paula
57'
match change Ryoya Morishita
Ra sân: Hidemasa Koda
61'
match goal 1 - 1 Ryoya Morishita
63'
match goal 1 - 2 Kensuke Nagai
Douglas Vieira da Silva
Ra sân: Makoto Akira Shibasaki
match change
64'
Takaaki Shichi
Ra sân: Yoshifumi Kashiwa
match change
69'
Ezequiel Santos Da Silva
Ra sân: Taishi Matsumoto
match change
69'
70'
match change Kasper Junker
Ra sân: Noriyoshi Sakai
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Ra sân: Hiroya Matsumoto
match change
83'
86'
match change Ryotaro Ishida
Ra sân: Takuya Uchida

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Nagoya Grampus

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
3
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Sút Phạt
 
20
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cứu thua
 
2
29
 
Ném biên
 
27
102
 
Pha tấn công
 
93
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Toshihiro Aoyama
23
Shun Ayukawa
14
Ezequiel Santos Da Silva
1
Takuto Hayashi
16
Takaaki Shichi
2
Jelani Reshaun Sumiyoshi
9
Douglas Vieira da Silva
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
3-4-2-1 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
22
Kawanami
19
Sasaki
3
Yamasaki
33
Shiotani
18
Kashiwa
17
Matsumot...
5
Matsumot...
11
Mitsuta
8
Kawamura
30
Shibasak...
28
Tanada
1
Langerak
2
Nogami
4
Nakatani
3
Yuuichi
34
Uchida
15
Inagaki
5
Nagasawa
33
Koda
10
Castro
21
Paula
9
Sakai

Substitutes

46
Ryotaro Ishida
77
Kasper Junker
24
Akinari Kawazura
17
Ryoya Morishita
18
Kensuke Nagai
16
Yohei Takeda
6
Takuji Yonemoto
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Toshihiro Aoyama 6
Shun Ayukawa 23
Ezequiel Santos Da Silva 14
Takuto Hayashi 1
Takaaki Shichi 16
Jelani Reshaun Sumiyoshi 2
Douglas Vieira da Silva 9
Hiroshima Sanfrecce Nagoya Grampus
46 Ryotaro Ishida
77 Kasper Junker
24 Akinari Kawazura
17 Ryoya Morishita
18 Kensuke Nagai
16 Yohei Takeda
6 Takuji Yonemoto

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 5
13.67 Phạm lỗi 7.33
5.67 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 1
41.67% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1.7
6 Sút trúng cầu môn 4.9
11.6 Phạm lỗi 7.1
5.8 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 0.6
51.2% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (20trận)
Chủ Khách
Nagoya Grampus (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
2
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
2
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
1
3
1
2