FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, 13h00 ngày 06/05
Hiroshima Sanfrecce
-0.75 0.78
+0.75 1.10
2.5 0.10
u 5.00
1.56
5.05
3.80
-0.25 0.78
+0.25 1.03
1 1.08
u 0.73
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus
0 - 1 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
0 - 2 Sho Inagaki Kiến tạo: Tsukasa Morishima
Tsukasa Morishima
Ra sân: Taishi Matsumoto
Kiến tạo: Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Ryuji IzumiRa sân: Yuki Nogami
Kensuke NagaiRa sân: Ken Masui
Ra sân: Sota Koshimichi
Katsuhiro NakayamaRa sân: Takuya Uchida
Ra sân: Pieros Sotiriou
Ra sân: Shuto Nakano
Kasper JunkerRa sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
2 - 3 Sho Sasaki(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 1 | 83 | 6.4 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 2 | 4 | 94 | 6.8 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 32 | 5.5 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 8 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 70 | 6.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 3 | 6 | 65 | 7.4 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 11 | 36 | 7.9 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 40 | 7.3 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 7 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Ken Masui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

