FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 09/04
Hiroshima Sanfrecce
-1.25 0.96
+1.25 0.90
2.5 0.85
u 0.95
1.35
7.90
4.20
-0.25 0.96
+0.25 1.20
1 0.95
u 0.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu
Wataru HaradaRa sân: Shiva Tafari Nagasawa
Ra sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Tsukasa Morishima
Atsushi KawataRa sân: Yuji Ono
Fuchi HondaRa sân: Kiriya Sakamoto
Ra sân: Sota Koshimichi
Ra sân: Takumu Kawamura
Ryonosuke KabayamaRa sân: Yuki Horigome
Yoichi Naganuma
Kiến tạo: Shunki Higashi
Jun NishikawaRa sân: Taichi Kikuchi
Ra sân: Gakuto Notsuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 15 | 7.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 79 | 7.3 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Gakuto Notsuda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 10 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 14 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 65 | 7.2 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 21 | 6.6 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 62 | 8.6 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 6 | 59 | 7.4 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 48 | 5.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Jun Nishikawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 34 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 28 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

