FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu, 13h00 ngày 09/03
Hiroshima Sanfrecce
-1.25 0.93
+1.25 0.93
2.5 0.62
u 1.20
1.40
5.85
4.50
-0.5 0.93
+0.5 0.85
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu
Kiến tạo: Shuto Nakano
Kohei TezukaRa sân: Akito Fukuta
Katsunori UeebisuRa sân: Yusuke Maruhashi
Kohei Tezuka
Cayman TogashiRa sân: Vinicius Araujo
Cayman Togashi
Ayumu YokoyamaRa sân: Yuki Horigome
Ra sân: Shunki Higashi
Ra sân: Pieros Sotiriou
Wataru Harada
Taichi KikuchiRa sân: Kohei Tezuka
Ra sân: Mutsuki Kato
Kiến tạo: Takaaki Shichi
Ra sân: Takumu Kawamura
Ra sân: Makoto Mitsuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 2 | 0 | 75 | 8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 17 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 40 | 8.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 5 | 65 | 7.6 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 56 | 44 | 78.57% | 10 | 2 | 89 | 8 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 2 | 70 | 9 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 72 | 7.6 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 5 | 98 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 58 | 5.9 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 3 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

