FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua, 17h00 ngày 10/12
Hiroshima Sanfrecce
-1.75 0.95
+1.75 0.85
1.5 1.10
u 0.60
1.23
8.00
5.40
-0.75 0.95
+0.75 0.85
1.25 0.80
u 1.00
1.67
7.5
2.75
Cúp C1 Châu Á
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua
Chan Shinichi
Ibrahim Amadou
Ra sân: Tolgay Arslan
Haoyu YangRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Daiki Suga
Wu Xi
Wang HaijianRa sân: Ibrahim Amadou
Luis Miguel Nlavo AsueRa sân: Saulo Rodrigues da Silva
Ra sân: Germain Ryo
Kiến tạo: Naoto Arai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 3 | 91 | 8.2 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 13 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 61 | 46 | 75.41% | 18 | 1 | 103 | 8.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 6 | 45 | 8.1 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 2 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 55 | 6.4 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 6 | 44 | 6.4 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 47 | 7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 6 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 5 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

