FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 03/03

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 03/03/2021
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Hiroshima Big Arch
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
46'
match change Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
Ra sân: Eiichi Katayama
46'
match change Ibusuki Hiroshi
Ra sân: Akira Silvano Disaro
46'
match change Yusuke Goto
Ra sân: Yuito Suzuki
Jose Antonio dos Santos Junior
Ra sân: Yoshifumi Kashiwa
match change
62'
62'
match change Ryo Takeuchi
Ra sân: Yosuke Kawai
Sho Sasaki
Ra sân: Kohei Shimizu
match change
62'
Yuya Asano
Ra sân: Tomoya Fujii
match change
68'
Yoichi Naganuma
Ra sân: Ezequiel Santos Da Silva
match change
68'
Tsukasa Morishima
Ra sân: Akira Ibayashi
match change
75'
81'
match change Yuta Taki
Ra sân: Shota Kaneko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shimizu S-Pulse

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
8
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
82
 
Pha tấn công
 
62
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Sho Sasaki
8
Hayao Kawabe
29
Yuya Asano
37
Jose Antonio dos Santos Junior
41
Yoichi Naganuma
10
Tsukasa Morishima
13
Takuya Masuda
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
25
Chajima
23
Ayukawa
33
Imazu
16
Shimizu
1
Hayashi
30
Shibasak...
14
Silva
15
Fujii
3
Ibayashi
18
Kashiwa
26
Dohi
19
Disaro
29
Fukumori
17
Kawai
30
Kaneko
23
Suzuki
13
Miyamoto
2
Tatsuta
16
Nishizaw...
7
Katayama
21
Okui
25
Nagai

Substitutes

1
Takuo Okubo
6
Ryo Takeuchi
5
Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
26
Yuta Taki
4
Teruki Hara
27
Ibusuki Hiroshi
14
Yusuke Goto
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Sho Sasaki 19
Hayao Kawabe 8
Yuya Asano 29
Jose Antonio dos Santos Junior 37
Yoichi Naganuma 41
Tsukasa Morishima 10
Takuya Masuda 13
Hiroshima Sanfrecce Shimizu S-Pulse
1 Takuo Okubo
6 Ryo Takeuchi
5 Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
26 Yuta Taki
4 Teruki Hara
27 Ibusuki Hiroshi
14 Yusuke Goto

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 2
13.67 Phạm lỗi 10.33
5.67 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
41.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.6
6 Sút trúng cầu môn 2.6
11.6 Phạm lỗi 9.3
5.8 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 0.9
51.2% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (20trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
1
3
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
4
3
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1