FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 11/04
Hiroshima Sanfrecce
Pen [5-4]
-1 1.08
+1 0.82
2.5 0.85
u 1.05
1.62
5.20
4.10
-0.5 1.08
+0.5 0.76
1 0.81
u 1.09
2.14
5.3
2.24
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse
Ra sân: Germain Ryo
Ra sân: Tolgay Arslan
Yutaka YoshidaRa sân: Sodai Hasukawa
0 - 1 Oh Se-Hun Kiến tạo: Kengo Kitazume
Ra sân: Taishi Matsumoto
Ra sân: Shuto Nakano
KOZUKA KazukiRa sân: Kenta Inoue
Rinsei OhataRa sân: Haruto Hidaka
Ra sân: Hayao Kawabe
Alfredo StephensRa sân: Yudai Shimamoto
Ryota HariuRa sân: Mateus Brunetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 4 | 65 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 6 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 39 | 73.58% | 12 | 2 | 104 | 7.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 12 | 73 | 7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.2 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 8 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 14 | 36.84% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 17 | 52 | 7.7 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 97 | Rinsei Ohata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 27 | Ryota Hariu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

