FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 16h30 ngày 10/08
Hiroshima Sanfrecce
-0.75 0.80
+0.75 1.06
2.5 0.83
u 0.91
1.50
5.30
4.00
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1 0.73
u 1.08
2.1
5.5
2.38
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse
Kai Matsuzaki
Ra sân: Mutsuki Kato
Ra sân: Naoto Arai
Takashi InuiRa sân: Kai Matsuzaki
Koya KitagawaRa sân: Reon Yamahara
Ra sân: Hayao Kawabe
Capixaba
Ra sân: Kosuke Kinoshita
Yutaka YoshidaRa sân: Capixaba
Hikaru NakaharaRa sân: Toshiki Takahashi
Ra sân: Satoshi Tanaka
Kengo KitazumeRa sân: Sen Takagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 7 | 67 | 7.4 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 9 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 42 | 7.4 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 91 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 58 | 7.4 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 6 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 11 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 62 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

