FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 17/03

Vòng 5
17:00 ngày 17/03/2021
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Hiroshima Big Arch
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
54'
match change Carlinhos Junior
Ra sân: Yusuke Goto
54'
match change Yosuke Kawai
Ra sân: Renato Augusto Santos Junior
Hayato Araki 1 - 0
Kiến tạo: Shunki Higashi
match goal
59'
67'
match change Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
Ra sân: Yugo Tatsuta
67'
match change Akira Silvano Disaro
Ra sân: Yuito Suzuki
Jose Antonio dos Santos Junior
Ra sân: Yoshifumi Kashiwa
match change
71'
Yuki Nogami
Ra sân: Yuya Asano
match change
71'
80'
match change Kenta Nishizawa
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
Yoichi Naganuma
Ra sân: Shun Ayukawa
match change
83'
Yusuke Chajima
Ra sân: Makoto Akira Shibasaki
match change
88'
Yusuke Chajima match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shimizu S-Pulse

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Sút Phạt
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
146
 
Pha tấn công
 
114
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Tomoya Fujii
2
Yuki Nogami
37
Jose Antonio dos Santos Junior
41
Yoichi Naganuma
1
Takuto Hayashi
14
Ezequiel Santos Da Silva
25
Yusuke Chajima
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 4-2-3-1
4-1-2-3 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
38
Osako
24
Higashi
19
Sasaki
4
Araki
33
Imazu
30
Shibasak...
8
Kawabe
10
Morishim...
29
Asano
18
Kashiwa
23
Ayukawa
37
Gonda
4
Hara
2
Tatsuta
50
Suzuki
29
Fukumori
22
Junior
14
Goto
6
Takeuchi
11
Nakayama
9
Santana
23
Suzuki

Substitutes

25
Kengo Nagai
13
Kota Miyamoto
16
Kenta Nishizawa
10
Carlinhos Junior
19
Akira Silvano Disaro
5
Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
17
Yosuke Kawai
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Tomoya Fujii 15
Yuki Nogami 2
Jose Antonio dos Santos Junior 37
Yoichi Naganuma 41
Takuto Hayashi 1
Ezequiel Santos Da Silva 14
Yusuke Chajima 25
Hiroshima Sanfrecce Shimizu S-Pulse
25 Kengo Nagai
13 Kota Miyamoto
16 Kenta Nishizawa
10 Carlinhos Junior
19 Akira Silvano Disaro
5 Andrevaldo de Jesus dos Santos,Valdo
17 Yosuke Kawai

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 2
13.67 Phạm lỗi 10.33
5.67 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
41.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.6
6 Sút trúng cầu môn 2.6
11.6 Phạm lỗi 9.3
5.8 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 0.9
51.2% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (0trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0