FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 27/05
Hiroshima Sanfrecce
-0.75 0.92
+0.75 0.94
1.5 1.30
u 0.45
1.66
3.95
4.00
-0.25 0.92
+0.25 0.35
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare
Koki Tachi
Kohei OkunoRa sân: Akimi Barada
Akito SuzukiRa sân: Yamato Wakatsuki
Ra sân: Yoshifumi Kashiwa
Ra sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Yusuke Chajima
Ra sân: Ezequiel Santos Da Silva
Daiki Sugioka
Ryota NagakiRa sân: Tarik Elyounossi
Hiroyuki AbeRa sân: Kosuke Onose
Kazunari OnoRa sân: Hirokazu Ishihara
Ra sân: Taishi Matsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Makoto Akira Shibasaki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 7.6 | |
| 18 | Yoshifumi Kashiwa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 0 | 7 | 76 | 7.4 | |
| 25 | Yusuke Chajima | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 10 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 17 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 14 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 9 | 52 | 7.2 | |
| 2 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 15 | Shuto Nakano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 8 | 56 | 6.4 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 3 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

