FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 06/12
Hiroshima Sanfrecce
-1.5 0.94
+1.5 0.94
2.5 0.44
u 1.60
1.22
9.30
5.45
-0.75 0.94
+0.75 0.85
1.25 0.80
u 1.00
1.55
7.75
2.72
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare
Ra sân: Sota Koshimichi
Ra sân: Tolgay Arslan
Tomoya FujiiRa sân: Shusuke Ota
0 - 1 Hayao Kawabe(OW)
Ra sân: Sota Nakamura
Sena IshibashiRa sân: Rio Nitta
Kohei OkunoRa sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Germain Ryo
Kiến tạo: Daiki Suga
Hiroaki OkunoRa sân: Soki Tamura
Keigo WatanabeRa sân: Akimi Barada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 0 | 77 | 7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 6 | 0 | 12 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 58 | 7.2 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 1 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 6 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 1 | 52 | 8 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 28 | Shusuke Ota | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 52 | 6.9 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 47 | Shinya Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 10 | Akito Suzuki | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 72 | Rio Nitta | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 32 | Sere Matsumura | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 17 | Soki Tamura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

