FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 18/04
Hiroshima Sanfrecce
-1.25 0.84
+1.25 1.00
2.5 0.69
u 1.00
1.33
7.60
4.60
-0.5 0.84
+0.5 0.95
1 0.70
u 1.10
1.8
7
2.45
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki
Kiến tạo: Shunki Higashi
Diego Pituca
Carlos Eduardo Bendini Giusti, DuduRa sân: Hayato Teruyama
Thiago Santos Santana
Kiến tạo: Akito Suzuki
Ra sân: Shunki Higashi
Ra sân: Tolgay Arslan
Norman CampbellRa sân: Yuto Iwasaki
Tsubasa KasayanagiRa sân: Hijiri Onaga
Matheus JesusRa sân: Thiago Santos Santana
Ryogo YamasakiRa sân: Motoki Hasegawa
Ra sân: Akito Suzuki
Ra sân: Mutsuki Kato
Ra sân: Hayao Kawabe

Diego Pituca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 0 | 91 | 7.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 0 | 83 | 7.6 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 2 | 82 | 7.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 7 | 73 | 7.7 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 4 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 5.7 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Ikki Arai | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 48 | 6.3 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 62 | 5.8 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

