FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs AC Oulu, 22h00 ngày 28/05

Vòng 5
22:00 ngày 28/05/2021
HJK Helsinki
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
AC Oulu
Địa điểm: Sonera Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD HJK Helsinki vs AC Oulu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá HJK Helsinki vs AC Oulu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số HJK Helsinki vs AC Oulu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả HJK Helsinki vs AC Oulu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả HJK Helsinki vs AC Oulu

HJK Helsinki HJK Helsinki
Phút
AC Oulu AC Oulu
Filip Valencic 1 - 0
Kiến tạo: Luis Carlos Murillo
match goal
14'
Janne Saksela
Ra sân: Casper Terho
match change
46'
Luis Henrique 2 - 0 match goal
58'
Luis Henrique 3 - 0 match goal
59'
60'
match change Fareed Sadat
Ra sân: Jere Kallinen
61'
match change Samu Alanko
Ra sân: Kevin Larsson
Markus Halsti
Ra sân: Atomu Tanaka
match change
67'
70'
match change Niklas Jokelainen
Ra sân: Anselmi Nurmela
70'
match change Otso Liimatta
Ra sân: Severi Kahkonen
72'
match goal 3 - 1 Miika Koskela
Kiến tạo: Otso Liimatta
80'
match yellow.png Jarkko Hurme
Anthony Olusanya
Ra sân: Luis Henrique
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật HJK Helsinki VS AC Oulu

HJK Helsinki HJK Helsinki
AC Oulu AC Oulu
5
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
2
13
 
Sút Phạt
 
10
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
7
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
1
125
 
Pha tấn công
 
70
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Bubacar Djalo
18
Dylan Murnane
29
Anthony Olusanya
4
Markus Halsti
12
Jakob Tannander
3
Janne Saksela
14
Sebastian Dahlstrom
HJK Helsinki HJK Helsinki
AC Oulu AC Oulu
13
Murillo
7
2
Henrique
24
Browne
16
Moren
9
Riski
15
Tenho
10
Lingman
37
Tanaka
27
Valencic
19
Terho
31
Keto
18
Hurme
22
Fillion
11
Almeida,...
6
Nurmela
9
Kahkonen
4
Bonet
15
Kallinen
29
Larsson
8
Malolo
3
Koskela
21
Heikkila

Substitutes

10
Fareed Sadat
7
Samu Alanko
20
Otso Liimatta
1
Juhani Pennanen
17
Niklas Jokelainen
16
Henrik Olander
5
Lassi Nurmos
Đội hình dự bị
HJK Helsinki HJK Helsinki
Bubacar Djalo 8
Dylan Murnane 18
Anthony Olusanya 29
Markus Halsti 4
Jakob Tannander 12
Janne Saksela 3
Sebastian Dahlstrom 14
HJK Helsinki AC Oulu
10 Fareed Sadat
7 Samu Alanko
20 Otso Liimatta
1 Juhani Pennanen
17 Niklas Jokelainen
16 Henrik Olander
5 Lassi Nurmos

Dữ liệu đội bóng:HJK Helsinki vs AC Oulu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
7 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 1
6 Sút trúng cầu môn 4.33
47.33% Kiểm soát bóng 48.67%
6 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1.4
8.1 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.1
6.7 Sút trúng cầu môn 4.3
57.3% Kiểm soát bóng 45.9%
8.8 Phạm lỗi 9.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HJK Helsinki (28trận)
Chủ Khách
AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
3
4
HT-H/FT-T
2
3
5
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
3
5
1
4