FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs KuPs, 22h30 ngày 29/08

Vòng 18
22:30 ngày 29/08/2021
HJK Helsinki
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
KuPs
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD HJK Helsinki vs KuPs hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá HJK Helsinki vs KuPs, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số HJK Helsinki vs KuPs, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả HJK Helsinki vs KuPs hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả HJK Helsinki vs KuPs

HJK Helsinki HJK Helsinki
Phút
KuPs KuPs
7'
match yellow.png Jordan Sebban
29'
match yellow.png Paulo Ricardo
39'
match yellow.png Lucas Rangel Nunes Goncalves
43'
match goal 0 - 1 Urho Nissila
46'
match change Aniekpeno Udo
Ra sân: Jordan Sebban
46'
match change Taneli Hamalainen
Ra sân: Paulo Ricardo
Janne Saksela
Ra sân: Valtteri Moren
match change
46'
Lucas Lingman
Ra sân: Santeri Hostikka
match change
54'
Roope Riski match yellow.png
60'
63'
match change Axel Vidjeskog
Ra sân: Tim Vayrynen
Miro Tenho match yellow.png
65'
Anthony Olusanya
Ra sân: Santeri Vaananen
match change
65'
Riku Riski
Ra sân: Casper Terho
match change
83'
84'
match change Felipe Aspegren
Ra sân: Lucas Rangel Nunes Goncalves
Jair Tavares Silva 1 - 1
Kiến tạo: Janne Saksela
match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật HJK Helsinki VS KuPs

HJK Helsinki HJK Helsinki
KuPs KuPs
8
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
6
14
 
Sút Phạt
 
7
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
4
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Cứu thua
 
4
119
 
Pha tấn công
 
79
100
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Anthony Olusanya
9
Riku Riski
10
Lucas Lingman
3
Janne Saksela
12
Jakob Tannander
47
Matti Peltola
8
Bubacar Djalo
HJK Helsinki HJK Helsinki
KuPs KuPs
5
OShaughn...
6
Silva
21
Vaananen
15
Tenho
11
Riski
19
Terho
31
Keto
7
Hostikka
27
Valencic
16
Moren
13
Murillo
21
Kreidl
2
Ricardo
23
Carrillo
22
Toivomak...
14
Popovitc...
8
Goncalve...
10
Sebban
9
Vayrynen
3
Tomas
25
Nissila
15
Unuorah

Substitutes

13
Aniekpeno Udo
33
Taneli Hamalainen
31
Miika Toyras
32
Felipe Aspegren
26
Axel Vidjeskog
29
Santeri Haarala
20
Arttu Heinonen
Đội hình dự bị
HJK Helsinki HJK Helsinki
Anthony Olusanya 29
Riku Riski 9
Lucas Lingman 10
Janne Saksela 3
Jakob Tannander 12
Matti Peltola 47
Bubacar Djalo 8
HJK Helsinki KuPs
13 Aniekpeno Udo
33 Taneli Hamalainen
31 Miika Toyras
32 Felipe Aspegren
26 Axel Vidjeskog
29 Santeri Haarala
20 Arttu Heinonen

Dữ liệu đội bóng:HJK Helsinki vs KuPs

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.33
1.67 Bàn thua 1.33
7 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
6 Sút trúng cầu môn 7.33
47.33% Kiểm soát bóng 55%
6 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 0.7
8.1 Phạt góc 6.7
1.3 Thẻ vàng 1
6.7 Sút trúng cầu môn 4.9
57.3% Kiểm soát bóng 56.8%
8.8 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HJK Helsinki (28trận)
Chủ Khách
KuPs (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
5
3
HT-H/FT-T
2
3
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
1
1
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
3
5
2
3