Kết quả bóng đá trận Hodd vs Moss, 22h00 ngày 02/08

Vòng 16
22:00 ngày 02/08/2026
Hodd 1
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Moss 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.925
0
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.819
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 13
2-0
14.5 18
2-1
8.6 26
3-1
15.5 65
3-2
18.5 38
4-2
46 55
4-3
80 95
0-0
19.5
1-1
7.1
2-2
10.5
3-3
34
4-4
200
AOS
16.5

Hạng nhất Na Uy » 19

KQBD Hodd vs Moss hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hodd vs Moss, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hodd vs Moss, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hodd vs Moss hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hodd vs Moss

Hodd Hodd
Phút
Moss Moss
Martin Haheim Elveseter(Assists:Sebastian Biller Mikkelsen) 1 - 0 match goal
9'
37'
match goal 1 - 1 Hakon Vold Krohg(Assists:Niclas Semmen)
Marcus Mikhail match yellow.png
41'
Sebastian Biller Mikkelsen(Assists:Torbjorn Kallevag) 2 - 1 match goal
45'
Jesper Robertsen
Ra sân: Marcus Mikhail
match change
46'
Cameron Streete
Ra sân: Jon Berisha
match change
61'
Manaf Rawufu
Ra sân: Martin Haheim Elveseter
match change
61'
63'
match change Patrik Andersen
Ra sân: Lasse Overgaard
70'
match yellow.png Patrik Andersen
77'
match yellow.png Omar Jebali
Mirza Mulac match yellow.png
78'
Mirza Mulac match yellow.pngmatch red
78'
Eirik Espelid Blikstad
Ra sân: Sebastian Biller Mikkelsen
match change
79'
80'
match yellow.pngmatch red Omar Jebali
90'
match change Emmanuel Chidi
Ra sân: Jamiu Musbaudeen
90'
match change Jonathan Harveg
Ra sân: Hakon Vold Krohg

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hodd VS Moss

Hodd Hodd
Moss Moss
7
 
Phạt góc
 
8
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
13
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
129
 
Pha tấn công
 
133
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
80

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Eirik Espelid Blikstad
25
Oskar Buur
23
Fredrik Dimmen Gjerde
34
Markus Moltubakk
11
Manaf Rawufu
24
Jesper Robertsen
21
Asmund Roppen
9
Cameron Streete
Hodd Hodd 4-2-3-1
4-3-3 Moss Moss
1
Kinn
14
Mikhail
27
Andresen
5
Mulac
6
Urnes
8
Kallevag
7
Scarcell...
29
Elvesete...
19
Mikkelse...
10
Skotheim
20
Berisha
1
Ranmarks
2
Cassidy
3
Strande
5
Jebali
16
Kvale
19
Overgaar...
14
Musbaude...
8
Krohg
20
Semmen
23
Hermanst...
7
Laegreid

Substitutes

17
Patrik Andersen
26
Emmanuel Chidi
15
Aksel Aasheim Engesvik
21
Sigurd Grönli
4
Kristoffer Lassen Harrison
31
Jonathan Harveg
12
Mads Rylandsholm
Đội hình dự bị
Hodd Hodd
Eirik Espelid Blikstad 4
Oskar Buur 25
Fredrik Dimmen Gjerde 23
Markus Moltubakk 34
Manaf Rawufu 11
Jesper Robertsen 24
Asmund Roppen 21
Cameron Streete 9
Hodd Moss
17 Patrik Andersen
26 Emmanuel Chidi
15 Aksel Aasheim Engesvik
21 Sigurd Grönli
4 Kristoffer Lassen Harrison
31 Jonathan Harveg
12 Mads Rylandsholm

Dữ liệu đội bóng:Hodd vs Moss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 2.33
4.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.33
6 Sút trúng cầu môn 4
52.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.6
2.1 Bàn thua 2.6
3.5 Phạt góc 6
2.2 Thẻ vàng 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 5.3
48% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hodd (27trận)
Chủ Khách
Moss (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
3
7
HT-H/FT-T
2
1
1
4
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
1
3
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
2
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
4
2
3
2