FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Bayern Munich, 23h30 ngày 14/09
Holstein Kiel
+1.75 1.04
-1.75 0.84
2.5 0.29
u 2.50
9.50
1.19
6.30
+0.75 1.04
-0.75 0.78
1.5 0.85
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD Holstein Kiel vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Bayern Munich
0 - 1 Jamal Musiala Kiến tạo: Harry Kane
0 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Serge Gnabry
0 - 3 Nicolai Remberg(OW)
0 - 4 Harry Kane Kiến tạo: Kingsley Coman
Michael OliseRa sân: Serge Gnabry
Ra sân: Patrick Erras
Thomas MullerRa sân: Jamal Musiala
Ra sân: Dominik Javorcek
Alphonso DaviesRa sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Shuto Machino
Konrad LaimerRa sân: Sacha Boey
0 - 5 Michael Olise
Ra sân: Lewis Holtby
Ra sân: Finn Dominik Porath
Mathys TelRa sân: Kingsley Coman
Joao Palhinha
Kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
1 - 6 Harry Kane
Harry Kane Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 5.16 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.49 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.37 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 5.59 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.09 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.27 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.51 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 44 | 7.87 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 40 | 7.52 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 49 | 6.93 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 67 | 6.97 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 7.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

