FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld, 18h30 ngày 10/08
Holstein Kiel
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.80
u 0.90
2.20
2.62
3.58
-0 1.00
+0 1.06
1.25 0.96
u 0.74
2.65
3.11
2.21
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
0 - 1 Noah-Joel Sarenren-Bazee
Stefano Russo
0 - 2 Tim Handwerker
Ra sân: Lasse Rosenboom
Ra sân: John Tolkin
Ra sân: Stefan Schwab
Maximilian Grosser
Jonas Kersken
Julian KaniaRa sân: Noah-Joel Sarenren-Bazee
Sam SchreckRa sân: Benjamin Boakye
Joel FelixRa sân: Stefano Russo
Tim Handwerker

Jonas Kersken
Leo OppermannRa sân: Joel Grodowski
Ra sân: Mladen Cvjetinovic
Ra sân: Niklas Niehoff
Marvin Mehlem
Lukas KunzeRa sân: Marvin Mehlem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Mladen Cvjetinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 34 | 6.7 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 23 | Leon Schneider | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 43 | 6.6 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

