FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld, 18h30 ngày 02/04
Holstein Kiel
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.75 0.88
u 0.82
2.12
2.90
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.66
1 0.66
u 1.04
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
0 - 1 Frederik Jakel
0 - 2 Robin Hack Kiến tạo: Okugawa Masaya
Kiến tạo: Lewis Holtby
Martin Fraisl
Ra sân: Alexander Bieler Muhling
1 - 3 Okugawa Masaya Kiến tạo: Lukas Klunter
Ra sân: Benedikt Pichler
Ra sân: Marco Komenda
Kiến tạo: Fabian Reese
Guilherme Ramos
Janni SerraRa sân: Fabian Klos
Theo CorbeanuRa sân: Robin Hack
Ra sân: Lewis Holtby
Ivan LepinjicaRa sân: Jomaine Consbruch
Oliver HusingRa sân: Marc Rzatkowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 3 | 58 | 7.82 | |
| 35 | Robin Himmelmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 0 | 42 | 7.53 | |
| 8 | Alexander Bieler Muhling | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 52 | 5.98 | |
| 36 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7.08 | |
| 18 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 25 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 24 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 65 | 5.93 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 4 | 48 | 6.22 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 6 | 76 | 7.31 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 25 | 12 | 48% | 8 | 0 | 51 | 7.05 | |
| 19 | Simon Lorenz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 73 | 6.15 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 3 | 65 | 7.25 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 16 | Marc Rzatkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 28 | 6.62 | |
| 11 | Okugawa Masaya | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 8.19 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 45 | 6.64 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 7.31 | |
| 23 | Janni Serra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 7.78 | |
| 20 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

